YouTube

Har du ett Youtubekonto?

New: enable viewer-created translations and captions on your YouTube channel!

Vietnamese undertexter

← Thời gian đi mượn

Få inbäddningskod
22 Språk

Visar version 2 skapad 02/20/2019 av Trang Tran.

  1. (gió hú)

  2. (tiếng thở dốc)
  3. Đứng lại!
  4. (tiếng loảng xoảng của kim loại)
  5. (tiếng ngựa hí)
  6. Cậu làm được.
  7. THỜI GIAN ĐI MƯỢN