YouTube

Got a YouTube account?

Berria: eman aukera ikusleei zure YouTube kanalean itzulpen eta azpitituluak egiteko!

Vietnamese azpitituluak

← Thời gian đi mượn

Lortu kapsulatze-kodea
33 Hizkuntza

Hau da 2. berrikuspena, 02/20/2019(e)an egin duena Trang Tran erabiltzaileak.

  1. (gió hú)
  2. (tiếng thở dốc)
  3. Đứng lại!
  4. (tiếng loảng xoảng của kim loại)
  5. (tiếng ngựa hí)
  6. Cậu làm được.
  7. THỜI GIAN ĐI MƯỢN