YouTube

Got a YouTube account?

New: enable viewer-created translations and captions on your YouTube channel!

Vietnamese subtitles

← Thời gian đi mượn

Get Embed Code
31 Languages

Showing Revision 2 created 02/20/2019 by Trang Tran.

  1. (gió hú)
  2. (tiếng thở dốc)
  3. Đứng lại!
  4. (tiếng loảng xoảng của kim loại)
  5. (tiếng ngựa hí)
  6. Cậu làm được.
  7. THỜI GIAN ĐI MƯỢN